|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng số truy cập: 13.860.853 Truy cập / ngày: 2.449.883
Số người trực tuyến: 244
|
|
|
|
|
| Trang chủ
>
Sản Phẩm
>
Thiết bị Mạng & Internet
>
Mạng không dây
>
Card mạng chuẩn PCMCIA | | TP-LINK TL-WN910N
| | | | Giá bán: | 749,000
VND (~45
USD)
| | Bảo hành: | 24 tháng | | Kho: | Còn hàng | | Thông tin sơ lược: | 300M Wireless CardBus Adapter - Card mạng Wireles chuẩn N, gắn qua khe PCMCIA, Atheros, 802.11n Draft 2.0, 3 ăng-ten ngầm bên trong. Dùng cho máy laptop. |
| | |
|
|
|
Standards |
IEEE 802.11n(draft 2.0), IEEE 802.11g, IEEE 802.11b, CSMA/CA with ACK |
|
Wireless Signal Rates With Automatic Fallback |
11n: 270/243/216/162/108/81/54/27Mbps
135/121.5/108/81/54/40.5/27/13.5Mbps
130/117/104/78/52/39/26/13Mbps
65/58.5/52/39/26/19.5/13/6.5Mbps
11g: 54/48/36/24/18/12/9/6M(adaptive)
11b: 11/5.5/2/1M(adaptive) |
|
Frequency Range |
2.4-2.4835GHz |
|
Wireless Transmit Power |
20dBm(MAX) |
|
Modulation Type |
OFDM/CCK/16-QAM/64-QAM |
|
Receiver Sensitivity |
270M: -68dBm@10% PER
130M: -68dBm@10% PER
108M: -68dBm@10% PER
54M: -68dBm@10% PER
11M: -85dBm@8% PER
6M: -88dBm@10% PER
1M: -90dBm@8% PER |
|
Security |
64/128/152 bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES) |
|
Support Operating System |
Windows 2000/XP/Vista |
|
Hardware Specification |
|
Interface |
32-bit Cardbus |
|
Antenna Type |
Internal Omni-directional Antennas |
|
Certifications |
CE, FCC |
|
Operating temperature |
0°C~40°C (32℉~104℉) |
|
Storage temperature |
-40°C~70°C (-40℉~158℉) |
|
Relative humidity |
10% ~ 90%, non condensation |
|
Storage Humidity |
5%~95% non-condensing |
|
Dimensions |
4.9 x 2.1 x 0.4 in. (124 x 54 x 11.3 mm) | |
| | | | Số lượt xem:
33
-
Cập nhật lần cuối:
11/09/2008 11:02:04 AM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
|
|