|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng số truy cập: 12.768.409
Số người trực tuyến: 212
|
|
|
|
TOSHIBA TLP XC2000 (3213) :: TOSHIBA |
   |
|
| Trang chủ
>
Sản Phẩm
>
Máy Chiếu
>
TOSHIBA | | TOSHIBA TLP XC2000
| | | | Giá bán: | 28,220,000
VND
(~1.700
USD)
| | Bảo hành: | 36 tháng | | Thông tin sơ lược: | Máy chiếu Toshiba TLP XC2000
Độ sáng: 2000ANSILumens
Độ phân giải: 1024x768(XGA)...
Bảo hành: 36 tháng với thân máy. 500 giờ hoặc 3 tháng với bóng đèn chiếu tuỳ điều kiện nào đến trước. |
| | |
|
|
| Model |
TLP-XC2000 |
| Advanced features |
Camera |
| Device |
| Panel |
0.61" LCD, 1024 x 768 pixels | |
| Optical |
| Lens |
| Manual focus |
| Manual zoom |
| Zoom ratio x1.2 |
| F/f (mm) F = 1.8 - 2.1, f = 26.5 - 31.5mm | |
| Light Source |
1800W (160W in low mode) | |
| Screen Size (inch) |
40-300 |
| Distance (m) |
1.19-9.13 |
| Lamp Life |
| Standard |
2,000H |
| Low |
3,000H | |
| Brightness(Im) |
2000 ANSI lumens |
| Contrast ratio |
|
| Operation Noise |
|
| Input Terminal |
| RGB |
1x D-sub 15 |
| Video |
1x S-video; 1x RCA for Composite Video |
| Composite Video |
1x : RCA terminal |
| RGB Audio |
1x: Stereo Mini Jack |
| Video Audio |
1x: RCA x 1 (L/R) | |
| Output Terminal |
| RGB |
x 1: D-sub 15 Terminal |
| Audio x 1 |
Stereo Mini Jack (Variable output level) | |
| Other Terminal |
|
| Keys |
On/standby, Input, Keystone Menu, Return, <, >, UP, Down, Enter |
| Input Signal |
| Video |
NTSC, PAL, SECAM |
| Color Difference |
480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i |
| RGB |
VGA, SVGA(True) VGA, SVGA(True) XGA, SXGA, UXGA (Compressed) | |
| Digital Keystone Correction |
|
| Speaker |
1.0W Monaural |
| Weight |
4.0 Kg |
| Size (W x D x H) |
288x82x247 |
| Power Consumption |
320W |
| Power Source |
100-240V (50/60Hz) | |
| | | | Số lượt xem:
110
-
Cập nhật lần cuối:
31/07/2008 10:21:10 AM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
|
|