|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng số truy cập: 14.248.528 Truy cập / ngày: 2.837.558
Số người trực tuyến: 376
|
|
|
|
TOSHIBA TLP-XC3000 (1708) :: TOSHIBA |
   |
|
| Trang chủ
>
Sản Phẩm
>
Máy Chiếu
>
TOSHIBA | | TOSHIBA TLP-XC3000
| | | | Giá bán: | 50,118,000
VND (~3.010
USD)
| | Bảo hành: | 36 tháng | | Thông tin sơ lược: | Máy chiếu Toshiba TLP XC3000
Độ sáng: 3000ANSILumens
Độ phân giải: 1024x768(XGA)...
Bảo hành: 36 tháng với thân máy. 500 giờ hoặc 3 tháng với bóng đèn chiếu tuỳ điều kiện nào đến trước. |
| | |
|
|
|
Model |
TLP-XC3000 |
|
Advanced features |
Camera |
|
Device |
|
Panel |
0.61" LCD, 1024 x 768 pixels |
|
|
Optical |
|
Lens |
|
Manual focus |
|
Manual zoom |
|
Zoom ratio x1.2 |
|
F/f (mm) F = 1.8 - 2.1, f = 26.5 - 31.5mm |
|
|
Light Source |
1800W (160W in low mode) |
|
|
Screen Size (inch) |
40-300 |
|
Distance (m) |
1.19-9.13 |
|
Lamp Life |
|
Standard |
2,000H |
|
Low |
3,000H |
|
|
Brightness(Im) |
3000 ANSI lumens |
|
Contrast ratio |
|
|
Operation Noise |
|
|
Input Terminal |
|
RGB |
1x D-sub 15 |
|
Video |
1x S-video; 1x RCA for Composite Video |
|
Composite Video |
1x : RCA terminal |
|
RGB Audio |
1x: Stereo Mini Jack |
|
Video Audio |
1x: RCA x 1 (L/R) |
|
|
Output Terminal |
|
RGB |
x 1: D-sub 15 Terminal |
|
Audio x 1 |
Stereo Mini Jack (Variable output level) |
|
|
Other Terminal |
|
|
Keys |
On/standby, Input, Keystone Menu, Return, <, >, UP, Down, Enter |
|
Input Signal |
|
Video |
NTSC, PAL, SECAM |
|
Color Difference |
480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i |
|
RGB |
VGA, SVGA(True) VGA, SVGA(True) XGA, SXGA, UXGA (Compressed) |
|
|
Digital Keystone Correction |
Natural Color Enhancer3 Yes |
|
Speaker |
1.0W Monaural |
|
Weight |
4.0 Kg |
|
Size (W x D x H) |
288x82x247 |
|
Power Consumption |
320W |
|
Power Source |
100-240V (50/60Hz) | |
| | | | Số lượt xem:
136
-
Cập nhật lần cuối:
31/07/2008 10:21:10 AM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
|
|